Ngôn ngữ Trung quốc : [8] Trang chủ Bộ sưu tập
Duyệt
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 1 tới 8 của 8
| Minh họa | Năm XB | Nhan đề | Tác giả |
|---|---|---|---|
| 2025 | 中越春节传统风俗文化对比分析 | 潘乔幸; 张翠恒 | |
| 2026 | 中国旗袍与越南奥黛的审美特征与文化象征对比研究 | 阮玉香莲; 陈氏茶媚 | |
| 2024 | :岘港建筑大学汉语言专业三年级学生使用汉语助词“得”的偏误分析 | 武阮香茶; 阮氏芳鸾; 黎氏渊 | |
| 2026 | 唐诗与越南中古诗歌中的月亮意象对比 | 武氏妮; 阮氏金湾 | |
| 2026 | 中越送礼文化对比研究 | 阮氏秋清; 李式明月; 范氏玉贞 | |
| 2026 | 中越红白喜事礼俗文化对比研究 | 潘乔幸; 黄氏绣英; 阮怀青竹 | |
| 2025 | 中越网络流行语的特征探析 | 阮玉香莲; 黎氏明芳、陈竹琼 | |
| 2024 | 汉语交际中的礼仪文化探究 | 阮氏秋清; 吴朝竹芳; 邓阮恒英 |
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 1 tới 8 của 8