Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 221 to 240 of 269
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2002 | Thi công kiến trúc cao tầng [Công nghệ thiết bị thi công nhà cao tầng] (Trọn bộ 3 tập). Tập 3. | Diệp, Linh Tiêu |
 | 2002 | Quan niệm phương đông trong kiến trúc phương tây (Trọn bộ 2 tập). Tập 2. Ứng dụng phong thủy vào đời sống thiết kế nhà cửa và công việc. | Rosalyn, Dexter |
 | 2000 | Picasso những cuộc tình hóa thân vào nghệ thuật | Phan, Quang Định |
 | 2002 | Quan niệm phương Đông trong kiến trúc phương Tây (Trọn bộ 2 tập). Tập 1. Ứng dụng phong thủy trong cách bài trí văn phòng làm việc.
phòng làm việc | R. Dexter |
 | 2005 | Phong thủy sân vườn (Thiết kế sân vườn, vườn nhà, vườn trẻ theo thuyết phong thủy) | Lưu, Quỳnh Mai |
 | 2009 | Phong thủy cổ đại trung quốc. lý luận và thực tiễn. tập 1 | Vu, Hy Hiền |
 | 2006 | Phong thủy cảnh quan | Du, Khổng Kiên |
 | 1999 | Nghệ thuật kiến trúc theo văn hóa cổ Trung Hoa [Thuật phong thủy Trung Hoa cổ] | - |
 | - | Nghệ thuật kiến trúc Nhật Bản. | - |
 | 2006 | ALMANACH những nền văn minh thế giới (Trọn bộ 3 tập). Tập 3. Khoa học kỹ thuật với nền văn minh nhân loại và dự báo nền văn minh thế kỷ XXI [Bách khoa thư thế giới] | Tổng Thư Ký: Nguyễn Hoàng Điệp |
 | 2002 | Mỹ thuật và kiến trúc Phật giáo | Robert, E. Fisher |
 | 2006 | ALMANACH những nền văn minh thế giới (Trọn bộ 3 tập). Tập 1. Biên niên lịch sử, sự kiện, nhân vật và nền văn hóa cổ thần bí Đông Tây phương kỳ diệu [Bách khoa thư thế giới] | Tổng Thư Ký: Nguyễn Hoàng Điệp |
 | 2012 | Bài thuyết trình Lớp vỏ bao che nhà công nghiệp | Nhóm, thuyết trình |
 | 2006 | Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới tập I | PGS.KTS. Đặng, Thái Hoàng |
 | 2006 | Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới tập II | PGS. KTS. Đặng, Thái Hoàng |
 | 2010 | MECHANICAL SYSTEMS ARCHITECTURAL ENGINEERING DESIGN | - |
 | 2009 | Ecopolis: Architecture and Cities for a Changing Climate | Paul F., Downton |
 | 2010 | Towards a new architecture | Frederick, Etchells |
| 2006 | GREEN ROOF CONSTRUCTION AND MAINTENANCE | Kelly, Luckett |
 | 2000 | Diễn họa Kiến trúc | Philip, Crowe |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 221 to 240 of 269