Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 281 to 300 of 350
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 9. NANOCOMPOSITES, NANO-ASSEMBLIES, AND NANOSURFACES= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 9. Nanô tổng hợp, nanô lắp ghép và bề mặt nanô | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 8. FUNCTUTIONAL NANOMATERIALS, NANOPARTICLES, AND POLYMER DESIGN= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 8. Vật liệu nanô chức năng, phần tử nanô và thiết | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 7. MAGNETIC NANOSTRUCTURES AND NANO-OPTICS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 7. Cấu trúc nanô từ và nanô quang | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 6. BIOINFORMATICS, NANOMEDICINE, AND DRUG DESIGN= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 6. Tin sinh học, y nanô và thiết kế thuốc | M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 5. TRANSPORT PHENOMENA AND NANOSCALE PROCESS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 5. Hiện tượng chuyên chở và quá trình phân độ nanô | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 4. NANOMECHANICS AND MULTISCALE MODELING= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 4. Cơ nanô và mô hình đa độ | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 3. QUANTUM AND MOLECULAR COMPUTING, QUANTUM SIMULATION= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 3. Lượng tử và điện toán phân tử, mô phỏng lượng tử. | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 2. ATOMISTIC SILULATIONS-ALGORITHMS AND METHODS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 2. Mô phỏng nguyên tử-thuật toán và phương pháp | Editor:, H. S. Nalwa |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 10. NANODEVICE MODELING AND NANOELETRONICS= Sổ tay công nghệ nanô/nono lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 10. Mô hình thiết bị nanô và nanô điện tử | Editor:, M. Rieth |
 | 2005 | HANDBOOK OF NANOSTRUCTURED BIOMATERIALS AND THEIR APPLICATIONS IN NANOBIOTECHNOLOGY: 2 VOLUMES. Volume 2. Application in Nanobiotechnology= Sổ tay vật liệu sinh học cấu trúc nanô/nano và ứng dụng của nó trong công nghệ sinh học nanô/nano: 2 tập. Tập 2. Ứn | Editor:, H. S. Nalwa |
 | 2005 | HANDBOOK OF NANOSTRUCTURED BIOMATERIALS AND THEIR APPLICATIONS IN NANOBIOTECHNOLOGY: 2 VOLUMES. Volume 1. BIOMATERIALS= Sổ tay vật liệu sinh học cấu trúc nanô/nano và ứng dụng của nó trong công nghệ sinh học nanô/nano: 2 tập. Tập 1. Vật liệu sinh học. | H. S. Nalwa |
 | 1990 | Grammar in use= Ngữ pháp tiếng anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày | Raymond, Murphy |
 | 2004 | Enterprise Two English for the commercial world. Tiếng Anh trong thương mại. Tập 2 [Sách học tiếng Anh] | C. J. Moore |
 | 2006 | Giáo trình ngữ âm tiếng anh thực hành (Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp) | Lưu, Thị Duyên |
 | 2004 | English Grammer in Use= Tiếng Anh thực hành [Ngữ pháp tiếng Anh thực hành] | Raymond, Murphy |
 | 1994 | English grammar= Văn phạm tiếng anh (Ngữ pháp tiếng Anh) | L. G. Alexander |
 | 1995 | English French Vietnamese Dictionary= Từ điển minh họa Anh Pháp Việt | Lê, Minh Triết |
 | 1993 | English For Hotel and Tourist= Giao tiếp tiếng anh trong khách sạn và du lịch (Sách học tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn nhà hàng) | Rod, Revell |
 | 2009 | Developing skill for the toeic test kèm theo 3 đĩa cd-rom | Pauls, Admuns |
 | 2009 | Developing skill for the toefl ibt intermediate kèm theo 10 đĩa cd-rom | Paul, Edmunds |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 281 to 300 of 350