Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 441 to 460 of 643
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2006 | Tiêu chuẩn thiết kế công trình xây dựng | Nhà Xuất Bản Giao Thông Vận Tải |
 | 1999 | 14TCN 103-1999 Phụ gia cho bê tông và vữa. Định nghĩa và phân loại | Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
 | 2006 | Kết cấu thép (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Vũ, Thành Hải |
 | 2006 | Kết cấu ống thép nhồi bê tông(Kết cấu ống thép nhồi bêtông) [Công nghệ thi công cầu vòm ống thép nhồi bê tông] | Nguyễn, Viết Trung |
 | 2004 | Kết cấu màng mỏng trong công trình mái màng. | Trần, Tuấn Sơn |
 | 1996 | Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng nhà vùng bão lụt [Làm nhà ở nông thôn vùng bão lụt] | K. J. Macks |
 | 2008 | Hóa học và công nghệ sản xuất xi măng (Hóa học và công nghệ sản xuất ximăng) | Võ, Đình Lương |
 | 1996 | 14TCN 91-1996 Vải địa kỹ thuật. Quy định chung về lấy mẫu, thử mẫu và xử lý thống kê | Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
 | 2007 | Hóa học nano công nghệ nền và vật liệu nguồn (Hóa học nanô công nghệ nền và vật liệu nguồn) | Nguyễn, Đức Nghĩa |
 | 2006 | Tiêu chuẩn quy định chung về thiết kế xây dựng | Bộ Xây Dựng |
 | 2009 | Phong thủy toàn thư | Thiệu, Vĩ Hoa |
 | 2002 | 14TCN 63-2002 Bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
 | - | Hệ thống thiết bị tưới bán di động cỡ nhỏ | Viện Cơ Điện Nông Nghiệp và Công Nghệ Sau Thu Hoạch |
 | - | Hệ thống điều khiển trạm trộn bê tông tự động | Viện Cơ Điện Nông Nghiệp và Công Nghệ Sau Thu Hoạch |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 8. FUNCTUTIONAL NANOMATERIALS, NANOPARTICLES, AND POLYMER DESIGN= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 8. Vật liệu nanô chức năng, phần tử nanô và thiết | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 7. MAGNETIC NANOSTRUCTURES AND NANO-OPTICS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 7. Cấu trúc nanô từ và nanô quang | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 6. BIOINFORMATICS, NANOMEDICINE, AND DRUG DESIGN= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 6. Tin sinh học, y nanô và thiết kế thuốc | M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 5. TRANSPORT PHENOMENA AND NANOSCALE PROCESS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 5. Hiện tượng chuyên chở và quá trình phân độ nanô | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 4. NANOMECHANICS AND MULTISCALE MODELING= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 4. Cơ nanô và mô hình đa độ | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 3. QUANTUM AND MOLECULAR COMPUTING, QUANTUM SIMULATION= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 3. Lượng tử và điện toán phân tử, mô phỏng lượng tử. | Editor:, M. Rieth |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 441 to 460 of 643