Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 461 to 480 of 643
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 2. ATOMISTIC SILULATIONS-ALGORITHMS AND METHODS= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 2. Mô phỏng nguyên tử-thuật toán và phương pháp | Editor:, H. S. Nalwa |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 10. NANODEVICE MODELING AND NANOELETRONICS= Sổ tay công nghệ nanô/nono lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 10. Mô hình thiết bị nanô và nanô điện tử | Editor:, M. Rieth |
 | 2006 | HANDBOOK OF THEORETICAL AND COMPUTATIONAL NANOTECHNOLOGY: 10 VOLUMES. VOLUME 1. BASIC CONCEPTS, NANOMACHINES, AND MEDICAL NANODEVICES= Sổ tay công nghệ nanô/nano lý thuyết và điện toán: 10 tập. Tập 1. Những khái niệm cơ bản, máy nanô và thiết bị nanô y tế | M. Rieth |
 | 2005 | HANDBOOK OF NANOSTRUCTURED BIOMATERIALS AND THEIR APPLICATIONS IN NANOBIOTECHNOLOGY: 2 VOLUMES. Volume 2. Application in Nanobiotechnology= Sổ tay vật liệu sinh học cấu trúc nanô/nano và ứng dụng của nó trong công nghệ sinh học nanô/nano: 2 tập. Tập 2. Ứn | Editor:, H. S. Nalwa |
 | 2005 | HANDBOOK OF NANOSTRUCTURED BIOMATERIALS AND THEIR APPLICATIONS IN NANOBIOTECHNOLOGY: 2 VOLUMES. Volume 1. BIOMATERIALS= Sổ tay vật liệu sinh học cấu trúc nanô/nano và ứng dụng của nó trong công nghệ sinh học nanô/nano: 2 tập. Tập 1. Vật liệu sinh học. | H. S. Nalwa |
 | 2002 | 14TCN 123-2002 Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phân loại | Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
 | 2009 | Bài tập nguyên lý máy (bài tập nguyên lí máy. dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Tạ, Ngọc Hải |
 | 2005 | Giáo trình vẽ kỹ thuật xây dựng (Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp) | Nguyễn, Quang Cự |
 | 2005 | Giáo trình Vẽ kỹ thuật [Giáo trình vẽ kĩ thuật] (Sách dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp. Khối trung học nông nghiệp) | Phạm, Thị Hoa |
 | 2007 | Giáo trình vẽ cơ khí với AUTOCAD 2004 | Chu, Văn Vượng |
 | 2005 | Giáo trình vật lý kỹ thuật (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) [Giáo trình vật lí kĩ thuật] | Đặng, Hùng |
 | 2003 | Giáo trình vật lý chất rắn đại cương (Dùng trong các trường cao đẳng và đại học) | Đỗ, Ngọc Uẩn |
 | 2008 | Giáo trình vật liệu bán dẫn | Phùng, Hồ |
 | 2006 | Giáo trình vật liệu xây dựng (Dùng cho trường trung học chuyên nghiệp và dạy nghề) | Phùng, Văn Lự |
 | 2001 | Giáo trình Tự động hóa trong xây dựng | Đỗ, Xuân Tùng |
 | 2005 | Giáo trình tự động hóa tính toán thiết kế chi tiết máy (Theo giáo trình chi tiết máy) | Ngô, Văn Quyết |
 | 2005 | Giáo trình tự động hóa thiết kế cơ khí (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Trình, Chất |
 | 2001 | Giáo trình trắc địa đại cương (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Trần, Văn Quảng |
 | 2008 | Bài tập vật liệu xây dựng | Phùng, Văn Lự |
 | 2005 | Giáo trình tính toán trắc địa và cơ sở dữ liệu (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Hoàng, Ngọc Hà |
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Submit Date theo thứ tự Descending): 461 tới 480 của 643