Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 181 to 200 of 272
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2007 | Kỹ năng tìm việc làm | THS. Huỳnh, Phú Thịnh |
 | 2009 | Triết học MÁC - LÊNIN Bài giảng | Nguyễn Thị, Hồng Vân; Đỗ, Minh Sơn; Trần, Thảo Nguyên |
 | 2006 | Giáo dục Quốc phòng - Tập 1 : Giáo trình | TS. Đồng, Xuân Quách |
 | 2006 | Kinh tế chính trị Mác- Lênin: Sách hướng dẫn học tập: Dùng cho sinh viên hệ đào tạo đại học từ xa | Nguyễn, Quang Hạnh; Nguyễn, Văn Lịch; Vũ, Thị Đảm |
 | 2009 | Kỹ năng quản lý xung đột | Tâm Việt Group |
 | 2009 | Kỹ năng quản lý thời gian | Tâm Việt Grourp |
 | 2009 | Kỹ năng đọc hiệu quả | Tâm Việt Group |
 | 2009 | Kỹ năng điều hành hội thảo | TS. Phan Quốc, Việt; ThS. Nguyễn Huy, Hoàng |
 | 2009 | Kỹ năng giao quyền | Tâm Việt Group |
 | 2009 | Kỹ năng tạo động lực làm việc | TS. Trần Quốc, Việt; ThS. Nguyễn Huy, Hoang |
 | 2009 | Kỹ năng phỏng vấn tìm việc | TS. Phạm Quốc, Việt; ThS. Nguyễn Huy, Hoàng |
 | 2000 | Hướng dẫn ôn thi môn Chủ nghĩa xã hội khoa học | PTS. Nguyễn Văn, Dương |
![khoahoclogic-2[1].pdf.jpg](/retrieve/1835fafd-af0a-484d-af5e-ca1c3585b9dd/khoahoclogic-2%5b1%5d.pdf.jpg) | 1830 | Bách khoa thư các Khoa học triết học Tập 2: Học thuyết về bản chất | Hergel, G.W.F; Bùi, Văn Nam Sơn |
 | 2001 | Thông tin học | Đoàn Phan Tân |
 | 2001 | Nhập môn khoa học thư viện thông tin | PGS. TS. Phan Văn; THS. Nguyễn Huy Chương |
 | 2002 | Lý luận xã hội học [Lí luận xã hội học] | Jean-Claude, Passeron |
 | 2001 | Logic toán (Lôgic toán. Lôgíc toán. Lô gíc toán) | Nguyễn, Đức Đồng |
 | 2004 | Logic học [Lôgic học, lô gích học, lôgíc học)] | Tô, Duy Hợp |
 | 1990 | Lịch sử văn minh Trung Hoa [Lịch sử văn minh Trung Quốc] | Will, Durant |
 | 2006 | Lịch sử triết học Phương Tây | Nguyễn, Tiến Dũng |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 181 to 200 of 272