Triết học - Thông tin - Tâm lý học
: [272]
Collection home page
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 201 to 220 of 272
| Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
 | 2005 | Lịch sử thế giới cổ đại. | Lương, Ninh |
 | - | Lịch sử triết học Ấn Độ. Kinh văn của các trường phái triết học Ấn Độ | Doãn, Chính |
 | 2007 | Lịch sử Đà Nẵng 1858-1945 | Hội Khoa Học Lịch Sử Thành Phố Đà Nẵng |
 | 2005 | Lịch sử cổ đại Việt Nam | Đào, Duy Anh |
 | 2001 | Lịch sử các học thuyết chính trị trên thế giới. | Lưu Kiếm Thanh |
 | 2008 | Library space inspiration for buldings and design= không gian thư viện. cảm hứng kiến trúc và thiết kế thư viện (thư viện truyền thống và thư viện điện tử thế giới. thư viện truyền thống và thư viện số | Hellen Niegaard |
 | 2004 | Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục (Trọn bộ 2 tập). Tập 2 | Trung Tâm Thông Tin Khoa Học và Công Nghệ Quốc Gia |
 | 2006 | Khung phân loại thập phân Dewey rút gọn. DDC 14. Ấn bản 14 tiếng Việt. | Melvil, Dewey |
 | 2004 | Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục (Trọn bộ 2 tập). Tập 1 | Trung Tâm Thông Tin Khoa Học và Công Nghệ |
 | 2002 | International satandard classification of occupation= Khung phân loại chuẩn quốc tế theo ngành nghề đào tạo | - |
 | 2009 | Hot, flat, and crowded= nóng, phẳng và chật (thế giới nóng bức, bằng phẳng và chật chội. tại sao thế giới cần cách mạng xanh và làm thế nào chúng ta thay đổi được) | Thomas, L. Friedman |
 | 2008 | How to stop worrying and start living= Đắc nhân tâm. Bỏ gánh lo đi mà vui sống [Quẳng gánh lo đi và vui sống] | Dale, Carnegie |
 | 2005 | Giáo trình triết học Mác Lênin (Dùng trong các trường đại học, cao đẳng) | Nguyễn, Hữu Vui |
 | 2005 | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh (Dùng trong các trường đại học và cao đẳng) | Mạch, Quang Thắng |
 | 2007 | Giáo trình triết học (Dùng học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành triết học) | Đoàn, Quang Thọ |
 | 2005 | Giáo trình tâm lý học kinh doanh thương mại (Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp) | Trần, Thị Thu Hà |
 | 2007 | Giáo trình tâm lý học đại cương [Tâm lí học đại cương] | Nguyễn, Quang Tuấn |
 | 2007 | Giáo trình tâm lí học quản lí [Giáo trình tâm lý học quản lý] | Vũ Dũng |
 | 2005 | Giáo trình tâm lý học kinh doanh du lịch [Giáo trình tâm lí học kinh doanh du lịch] (Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp) | Trần, Thị Thu Hà |
 | 1996 | Arixtốt với học thuyết phạm trù. | Nguyễn, Văn Dũng |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 201 to 220 of 272